vùng dậy
Định nghĩa
- Động từ:
- Đứng dậy nhanh, mạnh mẽ, thường là đột ngột: "vùng dậy" chỉ hành động đứng lên một cách gấp gáp, có thể do giật mình, phản xạ hoặc quyết tâm.
- Nổi dậy, đứng lên chống lại áp bức: "vùng dậy" còn mang nghĩa hành động tập thể của những người bị áp bức, đứng lên đấu tranh giành tự do, công lý.
Ví dụ sử dụng
Đứng dậy nhanh, mạnh mẽ:
- Nghe tiếng chuông báo thức, anh ta vùng dậy. (Anh ta đứng dậy nhanh và đột ngột khi nghe tiếng chuông.)
- Cô bé giật mình vùng dậy khỏi giường. (Cô bé đứng bật dậy vì giật mình.)
Nổi dậy chống áp bức:
- Nhân dân bị áp bức đã vùng dậy. (Người dân đã đứng lên đấu tranh chống lại sự áp bức.)
- Phong trào vùng dậy của công nhân lan rộng khắp thành phố. (Cuộc nổi dậy của công nhân diễn ra mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vùng dậy" trong văn cảnh tinh thần: dùng để chỉ sự thức tỉnh, thoát khỏi trạng thái yếu đuối.
- Sau cú sốc, anh ấy vùng dậy mạnh mẽ hơn. (Anh ấy vượt qua khó khăn, trở nên kiên cường.)
"vùng dậy" trong lịch sử: thường đi kèm với các cuộc khởi nghĩa, cách mạng.
- Cuộc khởi nghĩa vùng dậy giành độc lập. (Cuộc nổi dậy để giành lại tự do cho đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Vùng (động từ): cử động mạnh, giật mình.
- Con cá vùng trong lưới. (Con cá quẫy mạnh trong lưới.)
Trỗi dậy (động từ): nổi lên, đứng lên mạnh mẽ.
- Tinh thần dân tộc trỗi dậy. (Tinh thần yêu nước bùng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Đứng dậy: hành động đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
- Nổi dậy: đứng lên chống lại áp bức, thường mang tính tập thể.
- Phản kháng: hành động chống lại điều gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Vùng dậy như sóng dữ: chỉ sự nổi dậy mạnh mẽ, không thể ngăn cản.
- Phong trào vùng dậy như sóng dữ, cuốn phăng mọi rào cản. (Cuộc nổi dậy diễn ra rất mạnh mẽ.)